respective
/rɪˈspɛktɪv/ A2
Nghĩa
tương ứng
tính từ
Định nghĩa · Relating to each individual in a group.
“They went to their respective homes.”Họ đã về nhà tương ứng của mình.
“Each student has their respective responsibilities.”Mỗi sinh viên có trách nhiệm tương ứng của họ.
Đồng nghĩa
individualcorresponding
Cụm hay dùng
respective fieldsrespective rolesrespective rights
Mẹo IELTS · Sử dụng 'respective' để làm rõ trách nhiệm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống nhóm.