Kho từ › respective

respective

A2 tính từ
tương ứng
UK /rɪˈspɛktɪv/ · US /rɪˈspɛktɪv/
Relating to each individual in a group.
They went to their respective homes.
→ Họ đã về nhà tương ứng của mình.
Each student has their respective responsibilities.→ Mỗi sinh viên có trách nhiệm tương ứng của họ.
Đồng nghĩa
individualcorresponding
Collocations
respective fieldsrespective rolesrespective rights
🎯 IELTS: Sử dụng 'respective' để làm rõ trách nhiệm trong IELTS.
Thường dùng trong các tình huống nhóm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...