stand
/stænd/ A2
Nghĩa
đứng
động từ
Định nghĩa · To be in an upright position on your feet.
“Please stand up.”Xin vui lòng đứng dậy.
“Please stand for the national anthem.”Xin hãy đứng dậy khi quốc ca.
Mẹo IELTS · Dùng 'stand' khi mô tả hành động trong bài viết.
Ghi chú · Dùng 'stand' khi đứng thẳng, không phải ngồi.