Kho từ › stand

stand

A2 động từ
đứng
UK /stænd/ · US /stænd/
To be in an upright position on your feet.
Please stand up.
→ Xin vui lòng đứng dậy.
Please stand for the national anthem.→ Xin hãy đứng dậy khi quốc ca.
Đồng nghĩa
riseget up
Collocations
stand upstand forstand out
Họ từ
standing (adj)standpoint (n)
🎯 IELTS: Dùng 'stand' khi mô tả hành động trong bài viết.
Dùng 'stand' khi đứng thẳng, không phải ngồi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...