Kho từ › highest

highest

A2 tính từ
cao nhất
UK /ˈhaɪɪst/ · US /ˈhaɪɪst/
The greatest in amount, degree, or level.
This is the highest mountain.
→ Đây là ngọn núi cao nhất.
This is the highest mountain in the world.→ Đây là ngọn núi cao nhất thế giới.
Đồng nghĩa
tallestutmost
Collocations
highest pointhighest levelhighest score
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh sự vượt trội trong IELTS.
Cao nhất thường được dùng để so sánh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...