Kho từ › grammar › your

your

A1 det. 📁 grammar
Của bạn
UK /jɔːr/ · US /jɔːr/
A word showing possession or belonging.
Your phone is ringing.
→ Điện thoại của bạn đang reo.
Is this your book?→ Đây có phải là sách của bạn không?
Đồng nghĩa
your ownbelonging to you
Collocations
your opinionyour choice
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm cá nhân trong Writing.
Thể hiện sự sở hữu trong câu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...