Kho từ › helpful

helpful

A2 tính từ
hữu ích
UK /ˈhɛlpfəl/ · US /ˈhɛlpfəl/
Providing useful assistance or support.
She is very helpful.
→ Cô ấy rất hữu ích.
Your tips were very helpful for my exam.→ Lời khuyên của bạn rất hữu ích cho kỳ thi của tôi.
Đồng nghĩa
usefulbeneficialsupportive
Trái nghĩa
unhelpful
Collocations
helpful advicehelpful hinthelpful person
Họ từ
help (v/n)helpless (adj)helpfulness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'helpful' để mô tả thông tin có ích trong bài viết.
Tính từ, mang nghĩa tích cực, hữu ích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...