helpful
/ˈhɛlpfəl/ A2
Nghĩa
hữu ích
tính từ
Định nghĩa · Providing useful assistance or support.
“She is very helpful.”Cô ấy rất hữu ích.
“Your tips were very helpful for my exam.”Lời khuyên của bạn rất hữu ích cho kỳ thi của tôi.
Đồng nghĩa
usefulbeneficialsupportive
Trái nghĩa
unhelpful
Cụm hay dùng
helpful advicehelpful hinthelpful person
Mẹo IELTS · Sử dụng 'helpful' để mô tả thông tin có ích trong bài viết.
Ghi chú · Tính từ, mang nghĩa tích cực, hữu ích.