Kho từ › monthly

monthly ID 200046 //ˈmʌnθli//

A2 tính từ
hàng tháng
I pay my bills monthly.
→ Tôi trả hóa đơn hàng tháng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...