Kho từ › daily-life-routines › monthly

monthly

B1 adj 📁 daily-life-routines
hằng tháng
UK /ˈmʌnθli/ · US /ˈmʌnθli/
Monthly means happening once a month.
Monthly bills add up quickly.
→ Hóa đơn hằng tháng cộng dồn nhanh.
We have a monthly meeting.→ Chúng tôi có một cuộc họp hằng tháng.
Đồng nghĩa
monthly basis
Collocations
monthly reportmonthly subscriptionmonthly payment
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về lịch trình trong IELTS.
Dùng để chỉ tần suất hàng tháng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...