Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

critical

/ˈkrɪtɪkəl/ A2

Nghĩa

quan trọng tính từ

Định nghĩa · Very important or necessary.

“It is critical to finish on time.”Điều quan trọng là phải hoàn thành đúng hạn.

“This is a critical moment for the company.”Đây là thời điểm quan trọng đối với công ty.

Đồng nghĩa crucialjudgmental
Trái nghĩa unimportant
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'critic' và hậu tố '-al'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'critical' để thể hiện quan điểm mạnh mẽ trong bài viết.

Ghi chú · Có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...