Kho từ › secretary

secretary ID 775231 //ˈsɛkrəˌtɛri//

A2 danh từ
thư ký
The secretary takes notes.
→ Thư ký ghi chú.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...