Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

secretary

/ˈsɛkrəˌtɛri/ A2

Nghĩa

thư ký danh từ

Định nghĩa · A person who assists in administrative tasks.

“The secretary takes notes.”Thư ký ghi chú.

“The secretary typed the letter.”Thư ký đã đánh máy bức thư.

Đồng nghĩa assistantadministrator
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secretarius' nghĩa là 'người giữ bí mật'.

Mẹo IELTS · Mô tả vai trò thư ký trong IELTS để thể hiện sự hiểu biết về công việc.

Ghi chú · Thư ký, thường hỗ trợ hành chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...