Kho từ › secretary

secretary

A2 danh từ
thư ký
UK /ˈsɛkrəˌtɛri/ · US /ˈsɛkrəˌtɛri/
A person who assists in administrative tasks.
The secretary takes notes.
→ Thư ký ghi chú.
The secretary typed the letter.→ Thư ký đã đánh máy bức thư.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secretarius' nghĩa là 'người giữ bí mật'.
Đồng nghĩa
assistantadministrator
Collocations
secretary's deskcall the secretary
Họ từ
secretarial (adj)
🎯 IELTS: Mô tả vai trò thư ký trong IELTS để thể hiện sự hiểu biết về công việc.
Thư ký, thường hỗ trợ hành chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...