Kho từ › networking

networking

A2 danh từ
mạng lưới
UK /ˈnɛtˌwɜrkɪŋ/ · US /ˈnɛtˌwɜrkɪŋ/
The act of building and maintaining professional relationships.
Networking is important for jobs.
→ Mạng lưới rất quan trọng cho công việc.
Networking is essential for career growth.→ Xây dựng mạng lưới rất cần thiết cho sự nghiệp.
Đồng nghĩa
connectingassociating
Collocations
professional networkingsocial networking
🎯 IELTS: Nói về 'networking' trong IELTS để thể hiện kỹ năng xã hội.
Mạng lưới giúp mở rộng cơ hội nghề nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...