Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

networking

/ˈnɛtˌwɜrkɪŋ/ A2

Nghĩa

mạng lưới danh từ

Định nghĩa · The act of building and maintaining professional relationships.

“Networking is important for jobs.”Mạng lưới rất quan trọng cho công việc.

“Networking is essential for career growth.”Xây dựng mạng lưới rất cần thiết cho sự nghiệp.

Mẹo IELTS · Nói về 'networking' trong IELTS để thể hiện kỹ năng xã hội.

Ghi chú · Mạng lưới giúp mở rộng cơ hội nghề nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...