Kho từ › grammar › also

also

A1 adv. 📁 grammar
Cũng
UK /ˈɔːlsoʊ/ · US /ˈɔːlsoʊ/
In addition; too.
I also like coffee.
→ Tôi cũng thích cà phê.
I like coffee, and I also enjoy tea.→ Tôi thích cà phê, và tôi cũng thích trà.
Đồng nghĩa
tooas well
Collocations
also known asalso includenot only... but also
🎯 IELTS: Dùng 'also' để mở rộng ý trong IELTS.
Thường dùng để bổ sung thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...