EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› grammar › also
also
A1
adv.
📁 grammar
Cũng
UK /ˈɔːlsoʊ/
·
US /ˈɔːlsoʊ/
In addition; too.
I also like coffee.
→ Tôi cũng thích cà phê.
I like coffee, and I also enjoy tea.
→ Tôi thích cà phê, và tôi cũng thích trà.
Đồng nghĩa
too
as well
Collocations
also known as
also include
not only... but also
🎯
IELTS:
Dùng 'also' để mở rộng ý trong IELTS.
Thường dùng để bổ sung thông tin.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
I
/aɪ/
Tôi
you
/juː/
Bạn
he
/hiː/
Anh ấy/cậu ấy
she
/ʃiː/
Cô ấy/chị ấy
it
/ɪt/
Nó (vật)
we
/wiː/
Chúng tôi/chúng ta
they
/ðeɪ/
Họ/chúng
what
/wɒt/
Cái gì
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 13
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...