Kho từ › employee

employee ID 409799 //ɪmˈplɔɪiː//

A2 danh từ
nhân viên
She is a good employee.
→ Cô ấy là một nhân viên tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...