Kho từ › bottom

bottom

A2 danh từ
đáy
UK /ˈbɒtəm/ · US /ˈbɒtəm/
The lowest part of something.
The bottom of the box is broken.
→ Đáy của hộp bị hỏng.
He fell to the bottom.→ Anh ấy rơi xuống đáy.
Đồng nghĩa
baselowest part
Trái nghĩa
topsurface
Collocations
at the bottombottom line
Họ từ
bottomless (adj)bottommost (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'bottom' để mô tả vị trí trong IELTS.
Trái nghĩa với 'top'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...