bottom
/ˈbɒtəm/ A2
Nghĩa
đáy
danh từ
Định nghĩa · The lowest part of something.
“The bottom of the box is broken.”Đáy của hộp bị hỏng.
“He fell to the bottom.”Anh ấy rơi xuống đáy.
Đồng nghĩa
baselowest part
Cụm hay dùng
at the bottombottom line
Mẹo IELTS · Sử dụng 'bottom' để mô tả vị trí trong IELTS.
Ghi chú · Trái nghĩa với 'top'.