detail
/ˈdiːteɪl/ A2
Nghĩa
chi tiết
danh từ
Định nghĩa · A small part or piece of something larger.
“Please provide more detail.”Xin vui lòng cung cấp thêm chi tiết.
“He explained every detail.”Anh ấy giải thích từng chi tiết.
Đồng nghĩa
specificparticular
Cụm hay dùng
in detailgo into detail
Mẹo IELTS · Sử dụng 'detail' để yêu cầu thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng số nhiều 'details'.