Kho từ › detail

detail ID 442543 //ˈdiːteɪl//

A2 danh từ
chi tiết
Please provide more detail.
→ Xin vui lòng cung cấp thêm chi tiết.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...