only
/ˈoʊnli/ A1 phổ biến #79
Nghĩa
Chỉ
adv.
Định nghĩa · Just this and no more; solely.
“Only one left.”Chỉ còn một.
“I only want a small piece of cake.”Tôi chỉ muốn một miếng bánh nhỏ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh trong IELTS.
Ghi chú · Chỉ được dùng để nhấn mạnh sự hạn chế.