EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› grammar › only
only
A1
adv.
📁 grammar
Chỉ
UK /ˈoʊnli/
·
US /ˈoʊnli/
Just this and no more; solely.
Only one left.
→ Chỉ còn một.
I only want a small piece of cake.
→ Tôi chỉ muốn một miếng bánh nhỏ.
Đồng nghĩa
merely
simply
Trái nghĩa
mostly
mainly
Collocations
only child
only one
only option
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh trong IELTS.
Chỉ được dùng để nhấn mạnh sự hạn chế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
I
/aɪ/
Tôi
you
/juː/
Bạn
he
/hiː/
Anh ấy/cậu ấy
she
/ʃiː/
Cô ấy/chị ấy
it
/ɪt/
Nó (vật)
we
/wiː/
Chúng tôi/chúng ta
they
/ðeɪ/
Họ/chúng
what
/wɒt/
Cái gì
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 13
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...