Kho từ › grammar › only

only

A1 adv. 📁 grammar
Chỉ
UK /ˈoʊnli/ · US /ˈoʊnli/
Just this and no more; solely.
Only one left.
→ Chỉ còn một.
I only want a small piece of cake.→ Tôi chỉ muốn một miếng bánh nhỏ.
Đồng nghĩa
merelysimply
Trái nghĩa
mostlymainly
Collocations
only childonly oneonly option
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh trong IELTS.
Chỉ được dùng để nhấn mạnh sự hạn chế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...