Kho từ › laws

laws

A2 danh từ
các quy định
UK /lɔːz/ · US /lɔːz/
Rules made by a government or authority.
There are many laws in our country.
→ Có nhiều luật ở đất nước chúng ta.
The laws protect citizens' rights.→ Các luật bảo vệ quyền lợi của công dân.
Đồng nghĩa
regulationslegislation
Collocations
new lawsstrict lawslaws and regulations
Họ từ
law (v)lawful (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ luật pháp trong các vấn đề xã hội để tăng tính thuyết phục.
Dùng để chỉ các quy định chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...