Kho từ › changed

changed

A2 động từ
đã thay đổi
UK /tʃeɪndʒd/ · US /tʃeɪndʒd/
Changed means to have made something different.
He changed his mind about the trip.
→ Anh ấy đã thay đổi ý định về chuyến đi.
She changed her hairstyle.→ Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc.
Đồng nghĩa
alteredmodified
Collocations
changed dramaticallychanged my mindchanged the world
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự phát triển trong IELTS.
Dùng để chỉ sự biến đổi trong cuộc sống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...