Kho từ › individuals

individuals ID 334359 //ˌɪndɪˈvɪdʒuəlz//

A2 danh từ
cá nhân
Each individual has their own rights.
→ Mỗi cá nhân có quyền của riêng mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...