Kho từ › royal

royal

A2 tính từ
hoàng gia
UK /ˈrɔɪəl/ · US /ˈrɔɪəl/
Related to a king or queen.
The royal family lives in a palace.
→ Gia đình hoàng gia sống trong một cung điện.
The royal family attended the event.→ Gia đình hoàng gia đã tham dự sự kiện.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regalis' nghĩa là 'thuộc về vua'.
Đồng nghĩa
regalmonarchical
Collocations
royal palaceroyal decreeroyal wedding
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về văn hóa trong IELTS.
Dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến hoàng gia.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...