Kho từ › russian

russian

A2 tính từ
Nga
UK /ˈrʌʃən/ · US /ˈrʌʃən/
Relating to the country of Russia.
I love Russian literature.
→ Tôi thích văn học Nga.
The Russian culture is rich and diverse.→ Văn hóa Nga rất phong phú và đa dạng.
Đồng nghĩa
Russian-speaking
Collocations
Russian languageRussian history
🎯 IELTS: Dùng 'Russian' khi nói về nước Nga trong IELTS.
Từ này thường dùng để chỉ văn hóa hoặc ngôn ngữ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...