largest
/ˈlɑːrdʒɪst/ A2
Nghĩa
lớn nhất
tính từ
Định nghĩa · The biggest in size or amount.
“This is the largest city in the country.”Đây là thành phố lớn nhất trong nước.
“This is the largest animal on Earth.”Đây là động vật lớn nhất trên Trái Đất.
Cụm hay dùng
largest citylargest populationlargest market
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh quy mô trong IELTS.
Ghi chú · Lớn nhất thường dùng để so sánh kích thước.