Kho từ › largest

largest

A2 tính từ
lớn nhất
UK /ˈlɑːrdʒɪst/ · US /ˈlɑːrdʒɪst/
The biggest in size or amount.
This is the largest city in the country.
→ Đây là thành phố lớn nhất trong nước.
This is the largest animal on Earth.→ Đây là động vật lớn nhất trên Trái Đất.
Đồng nghĩa
biggestgreatest
Collocations
largest citylargest populationlargest market
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh quy mô trong IELTS.
Lớn nhất thường dùng để so sánh kích thước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...