Kho từ › Collocations · education › create opportunities

create opportunities

B1 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tạo cơ hội
UK /kriːˈeɪt ˌɒpərˈtjuːnɪtiz/ · US /kriːˈeɪt ˌɒpərˈtjuːnɪtiz/
Make new chances for success or improvement.
We aim to create opportunities for all students.
→ Chúng tôi hướng tới việc tạo cơ hội cho tất cả học sinh.
Creating opportunities is essential for economic growth.→ Tạo cơ hội là rất cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩa
provide chancesoffer possibilities
Collocations
create jobscreate pathways
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện ý tưởng tích cực trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...