more
/mɔːr/ A1 phổ biến #54
Nghĩa
Nhiều hơn
adv.
Định nghĩa · A larger amount than before.
“I want more.”Tôi muốn thêm.
“She is more beautiful.”Cô ấy đẹp hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'more' để nhấn mạnh trong Writing.
Ghi chú · Dùng so sánh hơn; 'more' + tính từ dài.