Kho từ › grammar › more

more

A1 adv. 📁 grammar
Nhiều hơn
UK /mɔːr/ · US /mɔːr/
A larger amount than before.
I want more.
→ Tôi muốn thêm.
She is more beautiful.→ Cô ấy đẹp hơn.
Đồng nghĩa
additionalextra
Trái nghĩa
less
Collocations
more thanmore and more
Họ từ
most (adj/adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'more' để nhấn mạnh trong Writing.
Dùng so sánh hơn; 'more' + tính từ dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...