african
/ˈæfrɪkən/ A2
Nghĩa
châu Phi
tính từ
Định nghĩa · Relating to Africa or its people.
“African culture is very diverse.”Văn hóa châu Phi rất đa dạng.
“She studies African history and cultures.”Cô ấy nghiên cứu lịch sử và văn hóa châu Phi.
Đồng nghĩa
African-American
Cụm hay dùng
African artAfrican wildlifeAfrican countries
Mẹo IELTS · Dùng 'African' khi thảo luận về văn hóa châu Phi.
Ghi chú · Chỉ những gì liên quan đến châu Phi.