Kho từ › guy

guy

A2 danh từ
anh chàng
UK /ɡaɪ/ · US /ɡaɪ/
A man or boy; often used informally.
That guy is my friend.
→ Anh chàng đó là bạn tôi.
I saw a guy on the street.→ Tôi thấy một anh chàng trên phố.
Đồng nghĩa
manfellow
Collocations
nice guybad guy
Họ từ
guys (plural)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự thân thiện trong bài nói.
Thân mật, chỉ người nam.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...