Kho từ › guidelines

guidelines

A2 danh từ
các hướng dẫn
UK /ˈɡaɪdlaɪnz/ · US /ˈɡaɪdlaɪnz/
Rules or advice on how to do something.
We need to follow the guidelines.
→ Chúng ta cần tuân theo các hướng dẫn.
The guidelines help students understand the project better.→ Các hướng dẫn giúp sinh viên hiểu rõ hơn về dự án.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
instructionsdirections
Collocations
safety guidelinesguidelines for writingofficial guidelines
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của hướng dẫn.
Dùng để chỉ các quy tắc hướng dẫn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...