Kho từ › justice

justice

A2 danh từ
công lý
UK /ˈdʒʌstɪs/ · US /ˈdʒʌstɪs/
The idea of fairness and moral rightness.
Everyone deserves justice.
→ Mọi người đều xứng đáng với công lý.
The court ensures justice.→ Tòa án đảm bảo công lý.
Đồng nghĩa
fairnessrighteousness
Trái nghĩa
injusticeinequity
Collocations
social justicebring to justice
Họ từ
just (adj)injustice (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'justice' để thảo luận về vấn đề xã hội trong IELTS.
Không đếm được khi nghĩa trừu tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...