Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

justice

/ˈdʒʌstɪs/ A2

Nghĩa

công lý danh từ

Định nghĩa · The idea of fairness and moral rightness.

“Everyone deserves justice.”Mọi người đều xứng đáng với công lý.

“The court ensures justice.”Tòa án đảm bảo công lý.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'justice' để thảo luận về vấn đề xã hội trong IELTS.

Ghi chú · Không đếm được khi nghĩa trừu tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...