dev
/dɛv/ A2
Nghĩa
nhà phát triển
danh từ
Định nghĩa · A person who creates software or applications.
“He is a software dev.”Anh ấy là một nhà phát triển phần mềm.
“The dev is working on a new app.”Nhà phát triển đang làm việc trên một ứng dụng mới.
Đồng nghĩa
developerprogrammer
Cụm hay dùng
software devweb dev
Mẹo IELTS · Sử dụng 'dev' để nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Nhà phát triển thường làm việc trong công nghệ.