Kho từ › dev

dev

A2 danh từ
nhà phát triển
UK /dɛv/ · US /dɛv/
A person who creates software or applications.
He is a software dev.
→ Anh ấy là một nhà phát triển phần mềm.
The dev is working on a new app.→ Nhà phát triển đang làm việc trên một ứng dụng mới.
Đồng nghĩa
developerprogrammer
Collocations
software devweb dev
🎯 IELTS: Sử dụng 'dev' để nói về công nghệ trong IELTS.
Nhà phát triển thường làm việc trong công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...