Kho từ › weekly

weekly ID 299097 //ˈwiːkli//

A2 tính từ
hàng tuần
We have a weekly meeting.
→ Chúng tôi có một cuộc họp hàng tuần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...