Kho từ › vol

vol

A2 danh từ
tình nguyện viên
UK /vɒl/ · US /vɒl/
A person who offers their time for free.
She is a vol at the shelter.
→ Cô ấy là một tình nguyện viên tại nơi trú ẩn.
She works as a vol in the charity.→ Cô ấy làm tình nguyện viên cho tổ chức từ thiện.
Đồng nghĩa
helperdonor
Collocations
volunteer workvolunteer programvolunteer organization
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò tình nguyện trong bài viết.
Dùng để chỉ người làm việc không có lương.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...