Kho từ › described

described ID 200047 //dɪˈskraɪbd//

A2 động từ
đã mô tả
She described her experience in detail.
→ Cô ấy đã mô tả kinh nghiệm của mình một cách chi tiết.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...