Kho từ › described

described

A2 động từ
đã mô tả
UK /dɪˈskraɪbd/ · US /dɪˈskraɪbd/
To have explained something in detail.
She described her experience in detail.
→ Cô ấy đã mô tả kinh nghiệm của mình một cách chi tiết.
She described her vacation vividly.→ Cô ấy đã mô tả kỳ nghỉ của mình một cách sống động.
Đồng nghĩa
explaineddepicted
Collocations
described in detailwell-describeddescribed as
Họ từ
description (n)descriptive (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'described' để làm rõ ý trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động mô tả.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...