Kho từ › demand

demand

A2 danh từ
nhu cầu
UK /dɪˈmænd/ · US /dɪˈmænd/
The need or desire for something.
There is a high demand for this product.
→ Có nhu cầu cao cho sản phẩm này.
The workers made demands for better pay.→ Công nhân đưa ra yêu cầu tăng lương.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'demandare' nghĩa là 'yêu cầu'.
Đồng nghĩa
needrequirement
Collocations
in demandmeet demand
Họ từ
demand (v)demanding (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về thị trường trong IELTS.
Danh từ đếm được/không đếm được tùy ngữ cảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...