Kho từ › auction

auction

A2 danh từ
cuộc đấu giá
UK /ˈɔːkʃən/ · US /ˈɔːkʃən/
A public sale where items are sold to the highest bidder.
They had an auction yesterday.
→ Họ đã có một cuộc đấu giá hôm qua.
I won a painting at the auction.→ Tôi đã thắng một bức tranh tại cuộc đấu giá.
Đồng nghĩa
salebidding
Collocations
auction houseonline auction
🎯 IELTS: Nói về 'auction' để thể hiện sự cạnh tranh trong IELTS.
Đấu giá thường có nhiều người tham gia.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...