auction
/ˈɔːkʃən/ A2
Nghĩa
cuộc đấu giá
danh từ
Định nghĩa · A public sale where items are sold to the highest bidder.
“They had an auction yesterday.”Họ đã có một cuộc đấu giá hôm qua.
“I won a painting at the auction.”Tôi đã thắng một bức tranh tại cuộc đấu giá.
Cụm hay dùng
auction houseonline auction
Mẹo IELTS · Nói về 'auction' để thể hiện sự cạnh tranh trong IELTS.
Ghi chú · Đấu giá thường có nhiều người tham gia.