Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

auction

/ˈɔːkʃən/ A2

Nghĩa

cuộc đấu giá danh từ

Định nghĩa · A public sale where items are sold to the highest bidder.

“They had an auction yesterday.”Họ đã có một cuộc đấu giá hôm qua.

“I won a painting at the auction.”Tôi đã thắng một bức tranh tại cuộc đấu giá.

Đồng nghĩa salebidding

Mẹo IELTS · Nói về 'auction' để thể hiện sự cạnh tranh trong IELTS.

Ghi chú · Đấu giá thường có nhiều người tham gia.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...