| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//nɑː//
|
thán từ |
không có nghĩa
Na, I don't think so.
Không, tôi không nghĩ vậy.
|
— |
|
//skwɛr//
|
danh từ |
hình vuông
The table is square.
Cái bàn hình vuông.
|
— |
|
//krɪs//
|
danh từ |
tên riêng
Chris is my friend.
Chris là bạn của tôi.
|
— |
|
//əˈtɛnʃən//
|
danh từ |
sự chú ý
Please pay attention.
Xin hãy chú ý.
|
— |
|
//ədˈvæns//
|
động từ |
tiến bộ
You need to advance your skills.
Bạn cần cải thiện kỹ năng của mình.
|
— |
|
//skɪp//
|
động từ |
bỏ qua
I will skip this question.
Tôi sẽ bỏ qua câu hỏi này.
|
— |
|
//ˈdaɪət//
|
danh từ |
chế độ ăn
She is on a diet.
Cô ấy đang ăn kiêng.
|
— |
|
//ˈɑːrmi//
|
danh từ |
quân đội
He joined the army.
Anh ấy gia nhập quân đội.
|
— |
|
//ˈɔːkʃən//
|
danh từ |
cuộc đấu giá
They had an auction yesterday.
Họ đã có một cuộc đấu giá hôm qua.
|
— |
|
//ɡɪr//
|
danh từ |
thiết bị
I need to buy new gear.
Tôi cần mua thiết bị mới.
|
— |
|
//liː//
|
danh từ |
tên riêng
Lee is a good student.
Lee là một học sinh giỏi.
|
— |
|
//oʊ ɛs//
|
danh từ |
hệ điều hành
I use the OS on my computer.
Tôi sử dụng hệ điều hành trên máy tính của mình.
|
— |
|
//ˈdɪfərəns//
|
danh từ |
sự khác biệt
What is the difference?
Sự khác biệt là gì?
|
— |
|
//əˈlaʊd//
|
tính từ |
được phép
Is this allowed here?
Điều này có được phép ở đây không?
|
— |
|
//kəˈrɛkt//
|
tính từ |
đúng
That answer is correct.
Câu trả lời đó là đúng.
|
— |
|
//tʃɑːrlz//
|
danh từ |
tên riêng
Charles is my brother.
Charles là em trai của tôi.
|
— |
|
//ˈneɪʃən//
|
danh từ |
quốc gia
This nation is beautiful.
Quốc gia này rất đẹp.
|
— |
|
//ˈsɛlɪŋ//
|
động từ |
bán hàng
They are selling fruits.
Họ đang bán trái cây.
|
— |
|
//lɑts//
|
danh từ |
nhiều
There are lots of people.
Có rất nhiều người.
|
— |
|
//piːs//
|
danh từ |
mảnh
Can I have a piece of cake?
Tôi có thể lấy một miếng bánh không?
|
— |
|
//ʃiːt//
|
danh từ |
tờ giấy
I need a sheet of paper.
Tôi cần một tờ giấy.
|
— |
|
//fɜrm//
|
tính từ |
vững chắc
The bed is firm.
Cái giường rất vững chắc.
|
— |
|
//ˈoʊldər//
|
tính từ |
cũ hơn
She is older than me.
Cô ấy lớn hơn tôi.
|
— |
|
//ˌɪlɪˈnɔɪ//
|
danh từ |
bang Illinois
I live in Illinois.
Tôi sống ở Illinois.
|
— |
|
//ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz//
|
danh từ |
quy định
We must follow the regulations.
Chúng ta phải tuân theo quy định.
|
— |
|
//ˈɛlɪmənts//
|
danh từ |
nguyên tố
Water has two elements.
Nước có hai nguyên tố.
|
— |
|
//ˈspiːʃiːz//
|
danh từ |
loài
There are many species of birds.
Có nhiều loài chim.
|
— |
|
//dʒʌmp//
|
động từ |
nhảy
I can jump high.
Tôi có thể nhảy cao.
|
— |
|
//sɛlz//
|
danh từ |
tế bào
The body has many cells.
Cơ thể có nhiều tế bào.
|
— |
|
//ˈmɒdʒuːl//
|
danh từ |
mô-đun
This is a learning module.
Đây là một mô-đun học tập.
|
— |
|
//rɪˈzɔrt//
|
danh từ |
khu nghỉ dưỡng
We went to a beautiful resort for our vacation.
Chúng tôi đã đến một khu nghỉ dưỡng đẹp cho kỳ nghỉ của mình.
|
— |
|
//fəˈsɪlɪti//
|
danh từ |
cơ sở, tiện nghi
The hotel has many facilities for guests.
Khách sạn có nhiều tiện nghi cho khách.
|
— |
|
//ˈrændəm//
|
tính từ |
ngẫu nhiên
He picked a random number from the list.
Anh ấy đã chọn một số ngẫu nhiên từ danh sách.
|
— |
|
//ˈpraɪsɪŋ//
|
danh từ |
giá cả
The pricing of the products is very reasonable.
Giá cả của các sản phẩm rất hợp lý.
|
— |
|
//ˈdiːˌviːˈdiːz//
|
danh từ |
đĩa DVD
I have many DVDs of my favorite movies.
Tôi có nhiều đĩa DVD của những bộ phim yêu thích.
|
— |
|
//sərˈtɪfɪkɪt//
|
danh từ |
chứng chỉ
She received a certificate for completing the course.
Cô ấy đã nhận được chứng chỉ vì hoàn thành khóa học.
|
— |
|
//ˈmɪnɪstər//
|
danh từ |
bộ trưởng
The minister gave a speech about education.
Bộ trưởng đã có bài phát biểu về giáo dục.
|
— |
|
//ˈmoʊʃən//
|
danh từ |
động tác
He made a motion to start the meeting.
Anh ấy đã đưa ra động tác để bắt đầu cuộc họp.
|
— |
|
//lʊks//
|
danh từ |
ngoại hình
She has a great looks and personality.
Cô ấy có ngoại hình và tính cách tuyệt vời.
|
— |
|
//ˈfæʃən//
|
danh từ |
thời trang
Fashion changes every season.
Thời trang thay đổi mỗi mùa.
|
— |
|
//dɪˈrɛkʃənz//
|
danh từ |
hướng dẫn
Can you give me directions to the nearest bus stop?
Bạn có thể cho tôi hướng dẫn đến trạm xe buýt gần nhất không?
|
— |
|
//ˈvɪzɪtərz//
|
danh từ |
khách tham quan
The museum had many visitors last weekend.
Bảo tàng đã có nhiều khách tham quan vào cuối tuần trước.
|
— |
|
//ˌdɑːkjʊmenˈteɪʃən//
|
danh từ |
tài liệu
You need to provide documentation for your application.
Bạn cần cung cấp tài liệu cho đơn xin của mình.
|
— |
|
//ˈmɒnɪtər//
|
danh từ |
màn hình
I use a monitor to see my computer screen.
Tôi sử dụng một màn hình để xem màn hình máy tính của mình.
|
— |
|
//ˈtreɪdɪŋ//
|
danh từ |
giao dịch
Trading stocks can be very profitable.
Giao dịch cổ phiếu có thể rất có lợi.
|
— |
|
//kɔːlz//
|
danh từ |
cuộc gọi
I received several calls today.
Tôi đã nhận được vài cuộc gọi hôm nay.
|
— |
|
//huːz//
|
đại từ |
của ai
Whose book is this on the table?
Sách của ai đây trên bàn?
|
— |
|
//ˈkʌvərɪdʒ//
|
danh từ |
phạm vi
The insurance has good coverage.
Bảo hiểm có phạm vi tốt.
|
— |
|
//ˈkʌpəl//
|
danh từ |
cặp đôi
The couple went for a walk in the park.
Cặp đôi đã đi dạo trong công viên.
|
— |
|
//ˈɡɪvɪŋ//
|
động từ |
cho, tặng
She is giving a gift to her friend.
Cô ấy đang tặng quà cho bạn của mình.
|
— |
|
//tʃæns//
|
danh từ |
cơ hội
You have a chance to win the game.
Bạn có cơ hội để thắng trò chơi.
|
— |
|
//ˈvɪʒən//
|
danh từ |
tầm nhìn
She has a clear vision for her future.
Cô ấy có tầm nhìn rõ ràng cho tương lai của mình.
|
— |
|
//bɔːl//
|
danh từ |
quả bóng
He kicked the ball into the goal.
Anh ấy đã đá quả bóng vào khung thành.
|
— |
|
//ˈɛndɪŋ//
|
danh từ |
kết thúc
The movie had a surprising ending.
Bộ phim có một kết thúc bất ngờ.
|
— |
|
//ˈklaɪənts//
|
danh từ |
khách hàng
The company has many clients.
Công ty có nhiều khách hàng.
|
— |
|
//ˈækʃənz//
|
danh từ |
hành động
His actions speak louder than words.
Hành động của anh ấy nói lên nhiều hơn lời nói.
|
— |
|
//ˈlɪsən//
|
động từ |
nghe
Please listen to the instructions carefully.
Xin hãy nghe hướng dẫn một cách cẩn thận.
|
— |
|
//ˌɔːtəˈmoʊtɪv//
|
tính từ |
thuộc về ô tô
He works in the automotive industry.
Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp ô tô.
|
— |
|
//ˈneɪkɪd//
|
tính từ |
trần trụi
The baby was naked after the bath.
Em bé đã trần trụi sau khi tắm.
|
— |
|
//səkˈsɛsfəl//
|
tính từ |
thành công
She is a successful businesswoman.
Cô ấy là một doanh nhân thành công.
|
— |
|
//soʊld//
|
động từ |
đã bán
I sold my old bike.
Tôi đã bán chiếc xe đạp cũ của mình.
|
— |
|
//kəˈmjunɪtiz//
|
danh từ |
cộng đồng
There are many communities in the city.
Có nhiều cộng đồng trong thành phố.
|
— |
|
//ˈklɪnɪkəl//
|
tính từ |
thuộc về lâm sàng
The clinical study was important.
Nghiên cứu lâm sàng rất quan trọng.
|
— |
|
//ˌsɪtʃuˈeɪʃən//
|
danh từ |
tình huống
She was in a difficult situation.
Cô ấy đang trong một tình huống khó khăn.
|
— |
|
//ˈsaɪənsɪz//
|
danh từ |
khoa học
He studies natural sciences.
Anh ấy học các khoa học tự nhiên.
|
— |
|
//ˈmɑrkɪts//
|
danh từ |
thị trường
The markets are very busy today.
Các chợ hôm nay rất đông đúc.
|
— |
|
//ˈloʊɪst//
|
tính từ |
thấp nhất
This is the lowest price.
Đây là giá thấp nhất.
|
— |
|
//ˈhaɪli//
|
trạng từ |
rất
She is highly skilled.
Cô ấy rất tài năng.
|
— |
|
//ˈpʌblɪʃɪŋ//
|
danh từ |
xuất bản
He works in publishing.
Anh ấy làm việc trong ngành xuất bản.
|
— |
|
//əˈpɪr//
|
động từ |
xuất hiện
The sun will appear soon.
Mặt trời sẽ xuất hiện sớm.
|
— |
|
//ɪˈmɜrdʒənsi//
|
danh từ |
tình huống khẩn cấp
Call for help in an emergency.
Gọi giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp.
|
— |
|
//dɪˈvɛləpɪŋ//
|
tính từ |
đang phát triển
They are developing new technology.
Họ đang phát triển công nghệ mới.
|
— |
|
//laɪvz//
|
danh từ |
cuộc sống
They live happy lives.
Họ sống cuộc sống hạnh phúc.
|
— |
|
//ˈkɜrənsi//
|
danh từ |
tiền tệ
The currency is very strong.
Tiền tệ rất mạnh.
|
— |
|
//ˈlɛðər//
|
danh từ |
da
She bought a leather jacket.
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác da.
|
— |
|
//dɪˈtɜrmɪn//
|
động từ |
xác định
We need to determine the cause.
Chúng ta cần xác định nguyên nhân.
|
— |
|
//ˈtɛmpərətʃər//
|
danh từ |
nhiệt độ
The temperature is very high.
Nhiệt độ rất cao.
|
— |
|
//pɑlm//
|
danh từ |
lòng bàn tay
He held the ball in his palm.
Anh ấy giữ bóng trong lòng bàn tay.
|
— |
|
//əˈnaʊnsmənts//
|
danh từ |
thông báo
There are many announcements today.
Có nhiều thông báo hôm nay.
|
— |
|
//ˈpeɪʃənt//
|
danh từ |
bệnh nhân
The patient is feeling better.
Bệnh nhân cảm thấy tốt hơn.
|
— |
|
//ˈæktʃuəl//
|
tính từ |
thực tế
This is the actual plan.
Đây là kế hoạch thực tế.
|
— |
|
//hɪˈstɔrɪkəl//
|
tính từ |
lịch sử
They visited a historical site.
Họ đã thăm một địa điểm lịch sử.
|
— |
|
//stoʊn//
|
danh từ |
đá
The stone is very heavy.
Viên đá rất nặng.
|
— |
|
//bɑb//
|
động từ |
lắc lư
The boat will bob on the waves.
Chiếc thuyền sẽ lắc lư trên sóng.
|
— |
|
//ˈkɒmɜrs//
|
danh từ |
thương mại
Commerce is important for the economy.
Thương mại rất quan trọng cho nền kinh tế.
|
— |
|
//ˈrɪŋtoʊnz//
|
danh từ |
nhạc chuông
I changed my ringtones.
Tôi đã thay đổi nhạc chuông.
|
— |
|
//pərˈhæps//
|
trạng từ |
có thể
Perhaps we can go later.
Có thể chúng ta có thể đi sau.
|
— |
|
//ˈpɜrsənz//
|
danh từ |
người
Two persons are waiting.
Hai người đang chờ.
|
— |
|
//ˈdɪfɪkəlt//
|
tính từ |
khó khăn
The test was very difficult.
Bài kiểm tra rất khó khăn.
|
— |
|
//ˌsaɪənˈtɪfɪk//
|
tính từ |
khoa học
She has a scientific approach.
Cô ấy có cách tiếp cận khoa học.
|
— |
|
//ˈsæt.əl.aɪt//
|
danh từ |
vệ tinh
The satellite orbits the Earth.
Vệ tinh quay quanh Trái Đất.
|
— |
|
//fɪt//
|
động từ |
vừa vặn
This shirt fits me well.
Chiếc áo này vừa vặn với tôi.
|
— |
|
//tɛsts//
|
danh từ |
bài kiểm tra
We have tests every week.
Chúng tôi có bài kiểm tra mỗi tuần.
|
— |
|
//əˈkaʊnts//
|
danh từ |
tài khoản
I have two bank accounts.
Tôi có hai tài khoản ngân hàng.
|
— |
|
//ˈæməˌtɜr//
|
tính từ |
nghiệp dư
He is an amateur photographer.
Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư.
|
— |
|
//ɛks//
|
danh từ |
người yêu cũ
My ex called me yesterday.
Người yêu cũ của tôi đã gọi cho tôi hôm qua.
|
— |
|
//mɛt//
|
động từ |
gặp
I met her at the park.
Tôi đã gặp cô ấy ở công viên.
|
— |
|
//peɪn//
|
danh từ |
đau
I feel pain in my back.
Tôi cảm thấy đau ở lưng.
|
— |
|
//ˈɛks.bɑːks//
|
danh từ |
máy chơi game
I play games on my Xbox.
Tôi chơi game trên Xbox của mình.
|
— |
|
//pərˈtɪk.jə.lər.li//
|
trạng từ |
đặc biệt
I particularly like this song.
Tôi đặc biệt thích bài hát này.
|
— |
Đang tải...