Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A2 — Bộ 4

ID 946353
100 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//nɑː//
thán từ
không có nghĩa
Na, I don't think so.
Không, tôi không nghĩ vậy.
//skwɛr//
danh từ
hình vuông
The table is square.
Cái bàn hình vuông.
//krɪs//
danh từ
tên riêng
Chris is my friend.
Chris là bạn của tôi.
//əˈtɛnʃən//
danh từ
sự chú ý
Please pay attention.
Xin hãy chú ý.
//ədˈvæns//
động từ
tiến bộ
You need to advance your skills.
Bạn cần cải thiện kỹ năng của mình.
//skɪp//
động từ
bỏ qua
I will skip this question.
Tôi sẽ bỏ qua câu hỏi này.
//ˈdaɪət//
danh từ
chế độ ăn
She is on a diet.
Cô ấy đang ăn kiêng.
//ˈɑːrmi//
danh từ
quân đội
He joined the army.
Anh ấy gia nhập quân đội.
//ˈɔːkʃən//
danh từ
cuộc đấu giá
They had an auction yesterday.
Họ đã có một cuộc đấu giá hôm qua.
//ɡɪr//
danh từ
thiết bị
I need to buy new gear.
Tôi cần mua thiết bị mới.
//liː//
danh từ
tên riêng
Lee is a good student.
Lee là một học sinh giỏi.
//oʊ ɛs//
danh từ
hệ điều hành
I use the OS on my computer.
Tôi sử dụng hệ điều hành trên máy tính của mình.
//ˈdɪfərəns//
danh từ
sự khác biệt
What is the difference?
Sự khác biệt là gì?
//əˈlaʊd//
tính từ
được phép
Is this allowed here?
Điều này có được phép ở đây không?
//kəˈrɛkt//
tính từ
đúng
That answer is correct.
Câu trả lời đó là đúng.
//tʃɑːrlz//
danh từ
tên riêng
Charles is my brother.
Charles là em trai của tôi.
//ˈneɪʃən//
danh từ
quốc gia
This nation is beautiful.
Quốc gia này rất đẹp.
//ˈsɛlɪŋ//
động từ
bán hàng
They are selling fruits.
Họ đang bán trái cây.
//lɑts//
danh từ
nhiều
There are lots of people.
Có rất nhiều người.
//piːs//
danh từ
mảnh
Can I have a piece of cake?
Tôi có thể lấy một miếng bánh không?
//ʃiːt//
danh từ
tờ giấy
I need a sheet of paper.
Tôi cần một tờ giấy.
//fɜrm//
tính từ
vững chắc
The bed is firm.
Cái giường rất vững chắc.
//ˈoʊldər//
tính từ
cũ hơn
She is older than me.
Cô ấy lớn hơn tôi.
//ˌɪlɪˈnɔɪ//
danh từ
bang Illinois
I live in Illinois.
Tôi sống ở Illinois.
//ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz//
danh từ
quy định
We must follow the regulations.
Chúng ta phải tuân theo quy định.
//ˈɛlɪmənts//
danh từ
nguyên tố
Water has two elements.
Nước có hai nguyên tố.
//ˈspiːʃiːz//
danh từ
loài
There are many species of birds.
Có nhiều loài chim.
//dʒʌmp//
động từ
nhảy
I can jump high.
Tôi có thể nhảy cao.
//sɛlz//
danh từ
tế bào
The body has many cells.
Cơ thể có nhiều tế bào.
//ˈmɒdʒuːl//
danh từ
mô-đun
This is a learning module.
Đây là một mô-đun học tập.
//rɪˈzɔrt//
danh từ
khu nghỉ dưỡng
We went to a beautiful resort for our vacation.
Chúng tôi đã đến một khu nghỉ dưỡng đẹp cho kỳ nghỉ của mình.
//fəˈsɪlɪti//
danh từ
cơ sở, tiện nghi
The hotel has many facilities for guests.
Khách sạn có nhiều tiện nghi cho khách.
//ˈrændəm//
tính từ
ngẫu nhiên
He picked a random number from the list.
Anh ấy đã chọn một số ngẫu nhiên từ danh sách.
//ˈpraɪsɪŋ//
danh từ
giá cả
The pricing of the products is very reasonable.
Giá cả của các sản phẩm rất hợp lý.
//ˈdiːˌviːˈdiːz//
danh từ
đĩa DVD
I have many DVDs of my favorite movies.
Tôi có nhiều đĩa DVD của những bộ phim yêu thích.
//sərˈtɪfɪkɪt//
danh từ
chứng chỉ
She received a certificate for completing the course.
Cô ấy đã nhận được chứng chỉ vì hoàn thành khóa học.
//ˈmɪnɪstər//
danh từ
bộ trưởng
The minister gave a speech about education.
Bộ trưởng đã có bài phát biểu về giáo dục.
//ˈmoʊʃən//
danh từ
động tác
He made a motion to start the meeting.
Anh ấy đã đưa ra động tác để bắt đầu cuộc họp.
//lʊks//
danh từ
ngoại hình
She has a great looks and personality.
Cô ấy có ngoại hình và tính cách tuyệt vời.
//ˈfæʃən//
danh từ
thời trang
Fashion changes every season.
Thời trang thay đổi mỗi mùa.
//dɪˈrɛkʃənz//
danh từ
hướng dẫn
Can you give me directions to the nearest bus stop?
Bạn có thể cho tôi hướng dẫn đến trạm xe buýt gần nhất không?
//ˈvɪzɪtərz//
danh từ
khách tham quan
The museum had many visitors last weekend.
Bảo tàng đã có nhiều khách tham quan vào cuối tuần trước.
//ˌdɑːkjʊmenˈteɪʃən//
danh từ
tài liệu
You need to provide documentation for your application.
Bạn cần cung cấp tài liệu cho đơn xin của mình.
//ˈmɒnɪtər//
danh từ
màn hình
I use a monitor to see my computer screen.
Tôi sử dụng một màn hình để xem màn hình máy tính của mình.
//ˈtreɪdɪŋ//
danh từ
giao dịch
Trading stocks can be very profitable.
Giao dịch cổ phiếu có thể rất có lợi.
//kɔːlz//
danh từ
cuộc gọi
I received several calls today.
Tôi đã nhận được vài cuộc gọi hôm nay.
//huːz//
đại từ
của ai
Whose book is this on the table?
Sách của ai đây trên bàn?
//ˈkʌvərɪdʒ//
danh từ
phạm vi
The insurance has good coverage.
Bảo hiểm có phạm vi tốt.
//ˈkʌpəl//
danh từ
cặp đôi
The couple went for a walk in the park.
Cặp đôi đã đi dạo trong công viên.
//ˈɡɪvɪŋ//
động từ
cho, tặng
She is giving a gift to her friend.
Cô ấy đang tặng quà cho bạn của mình.
//tʃæns//
danh từ
cơ hội
You have a chance to win the game.
Bạn có cơ hội để thắng trò chơi.
//ˈvɪʒən//
danh từ
tầm nhìn
She has a clear vision for her future.
Cô ấy có tầm nhìn rõ ràng cho tương lai của mình.
//bɔːl//
danh từ
quả bóng
He kicked the ball into the goal.
Anh ấy đã đá quả bóng vào khung thành.
//ˈɛndɪŋ//
danh từ
kết thúc
The movie had a surprising ending.
Bộ phim có một kết thúc bất ngờ.
//ˈklaɪənts//
danh từ
khách hàng
The company has many clients.
Công ty có nhiều khách hàng.
//ˈækʃənz//
danh từ
hành động
His actions speak louder than words.
Hành động của anh ấy nói lên nhiều hơn lời nói.
//ˈlɪsən//
động từ
nghe
Please listen to the instructions carefully.
Xin hãy nghe hướng dẫn một cách cẩn thận.
//ˌɔːtəˈmoʊtɪv//
tính từ
thuộc về ô tô
He works in the automotive industry.
Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp ô tô.
//ˈneɪkɪd//
tính từ
trần trụi
The baby was naked after the bath.
Em bé đã trần trụi sau khi tắm.
//səkˈsɛsfəl//
tính từ
thành công
She is a successful businesswoman.
Cô ấy là một doanh nhân thành công.
//soʊld//
động từ
đã bán
I sold my old bike.
Tôi đã bán chiếc xe đạp cũ của mình.
//kəˈmjunɪtiz//
danh từ
cộng đồng
There are many communities in the city.
Có nhiều cộng đồng trong thành phố.
//ˈklɪnɪkəl//
tính từ
thuộc về lâm sàng
The clinical study was important.
Nghiên cứu lâm sàng rất quan trọng.
//ˌsɪtʃuˈeɪʃən//
danh từ
tình huống
She was in a difficult situation.
Cô ấy đang trong một tình huống khó khăn.
//ˈsaɪənsɪz//
danh từ
khoa học
He studies natural sciences.
Anh ấy học các khoa học tự nhiên.
//ˈmɑrkɪts//
danh từ
thị trường
The markets are very busy today.
Các chợ hôm nay rất đông đúc.
//ˈloʊɪst//
tính từ
thấp nhất
This is the lowest price.
Đây là giá thấp nhất.
//ˈhaɪli//
trạng từ
rất
She is highly skilled.
Cô ấy rất tài năng.
//ˈpʌblɪʃɪŋ//
danh từ
xuất bản
He works in publishing.
Anh ấy làm việc trong ngành xuất bản.
//əˈpɪr//
động từ
xuất hiện
The sun will appear soon.
Mặt trời sẽ xuất hiện sớm.
//ɪˈmɜrdʒənsi//
danh từ
tình huống khẩn cấp
Call for help in an emergency.
Gọi giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp.
//dɪˈvɛləpɪŋ//
tính từ
đang phát triển
They are developing new technology.
Họ đang phát triển công nghệ mới.
//laɪvz//
danh từ
cuộc sống
They live happy lives.
Họ sống cuộc sống hạnh phúc.
//ˈkɜrənsi//
danh từ
tiền tệ
The currency is very strong.
Tiền tệ rất mạnh.
//ˈlɛðər//
danh từ
da
She bought a leather jacket.
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác da.
//dɪˈtɜrmɪn//
động từ
xác định
We need to determine the cause.
Chúng ta cần xác định nguyên nhân.
//ˈtɛmpərətʃər//
danh từ
nhiệt độ
The temperature is very high.
Nhiệt độ rất cao.
//pɑlm//
danh từ
lòng bàn tay
He held the ball in his palm.
Anh ấy giữ bóng trong lòng bàn tay.
//əˈnaʊnsmənts//
danh từ
thông báo
There are many announcements today.
Có nhiều thông báo hôm nay.
//ˈpeɪʃənt//
danh từ
bệnh nhân
The patient is feeling better.
Bệnh nhân cảm thấy tốt hơn.
//ˈæktʃuəl//
tính từ
thực tế
This is the actual plan.
Đây là kế hoạch thực tế.
//hɪˈstɔrɪkəl//
tính từ
lịch sử
They visited a historical site.
Họ đã thăm một địa điểm lịch sử.
//stoʊn//
danh từ
đá
The stone is very heavy.
Viên đá rất nặng.
//bɑb//
động từ
lắc lư
The boat will bob on the waves.
Chiếc thuyền sẽ lắc lư trên sóng.
//ˈkɒmɜrs//
danh từ
thương mại
Commerce is important for the economy.
Thương mại rất quan trọng cho nền kinh tế.
//ˈrɪŋtoʊnz//
danh từ
nhạc chuông
I changed my ringtones.
Tôi đã thay đổi nhạc chuông.
//pərˈhæps//
trạng từ
có thể
Perhaps we can go later.
Có thể chúng ta có thể đi sau.
//ˈpɜrsənz//
danh từ
người
Two persons are waiting.
Hai người đang chờ.
//ˈdɪfɪkəlt//
tính từ
khó khăn
The test was very difficult.
Bài kiểm tra rất khó khăn.
//ˌsaɪənˈtɪfɪk//
tính từ
khoa học
She has a scientific approach.
Cô ấy có cách tiếp cận khoa học.
//ˈsæt.əl.aɪt//
danh từ
vệ tinh
The satellite orbits the Earth.
Vệ tinh quay quanh Trái Đất.
//fɪt//
động từ
vừa vặn
This shirt fits me well.
Chiếc áo này vừa vặn với tôi.
//tɛsts//
danh từ
bài kiểm tra
We have tests every week.
Chúng tôi có bài kiểm tra mỗi tuần.
//əˈkaʊnts//
danh từ
tài khoản
I have two bank accounts.
Tôi có hai tài khoản ngân hàng.
//ˈæməˌtɜr//
tính từ
nghiệp dư
He is an amateur photographer.
Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư.
//ɛks//
danh từ
người yêu cũ
My ex called me yesterday.
Người yêu cũ của tôi đã gọi cho tôi hôm qua.
//mɛt//
động từ
gặp
I met her at the park.
Tôi đã gặp cô ấy ở công viên.
//peɪn//
danh từ
đau
I feel pain in my back.
Tôi cảm thấy đau ở lưng.
//ˈɛks.bɑːks//
danh từ
máy chơi game
I play games on my Xbox.
Tôi chơi game trên Xbox của mình.
//pərˈtɪk.jə.lər.li//
trạng từ
đặc biệt
I particularly like this song.
Tôi đặc biệt thích bài hát này.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...