EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› gear
gear
A2
danh từ
thiết bị
UK /ɡɪr/
·
US /ɡɪr/
A device used to perform a specific function.
I need to buy new gear.
→ Tôi cần mua thiết bị mới.
He bought new gear for his camping trip.
→ Anh ấy đã mua thiết bị mới cho chuyến cắm trại.
Đồng nghĩa
equipment
tools
Collocations
sports gear
camping gear
safety gear
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về hoạt động ngoài trời trong IELTS.
Thiết bị cần thiết cho nhiều hoạt động.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...