Kho từ › gear

gear

A2 danh từ
thiết bị
UK /ɡɪr/ · US /ɡɪr/
A device used to perform a specific function.
I need to buy new gear.
→ Tôi cần mua thiết bị mới.
He bought new gear for his camping trip.→ Anh ấy đã mua thiết bị mới cho chuyến cắm trại.
Đồng nghĩa
equipmenttools
Collocations
sports gearcamping gearsafety gear
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hoạt động ngoài trời trong IELTS.
Thiết bị cần thiết cho nhiều hoạt động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...