gear
/ɡɪr/ A2
Nghĩa
thiết bị
danh từ
Định nghĩa · A device used to perform a specific function.
“I need to buy new gear.”Tôi cần mua thiết bị mới.
“He bought new gear for his camping trip.”Anh ấy đã mua thiết bị mới cho chuyến cắm trại.
Cụm hay dùng
sports gearcamping gearsafety gear
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hoạt động ngoài trời trong IELTS.
Ghi chú · Thiết bị cần thiết cho nhiều hoạt động.