Kho từ › allowed

allowed

A2 tính từ
được phép
UK /əˈlaʊd/ · US /əˈlaʊd/
Permitted or allowed to do something.
Is this allowed here?
→ Điều này có được phép ở đây không?
You are allowed to use your phone here.→ Bạn được phép sử dụng điện thoại ở đây.
Đồng nghĩa
permittedauthorized
Collocations
allowed timeallowed accessallowed activities
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về quy định trong bài viết.
Dùng để chỉ sự cho phép.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...