Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

older

/ˈoʊldər/ A2

Nghĩa

cũ hơn tính từ

Định nghĩa · Having lived for a longer time.

“She is older than me.”Cô ấy lớn hơn tôi.

“My older brother is very wise.”Anh trai tôi cũ hơn rất khôn ngoan.

Đồng nghĩa eldersenior
Trái nghĩa younger
Cấu tạoTừ này là dạng so sánh của 'old'.

Mẹo IELTS · Dùng 'older' để nói về sự trưởng thành trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để so sánh độ tuổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...