EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› older
older
A2
tính từ
cũ hơn
UK /ˈoʊldər/
·
US /ˈoʊldər/
Having lived for a longer time.
She is older than me.
→ Cô ấy lớn hơn tôi.
My older brother is very wise.
→ Anh trai tôi cũ hơn rất khôn ngoan.
Cấu tạo
Từ này là dạng so sánh của 'old'.
Đồng nghĩa
elder
senior
Trái nghĩa
younger
Collocations
older generation
older sibling
🎯
IELTS:
Dùng 'older' để nói về sự trưởng thành trong IELTS.
Dùng để so sánh độ tuổi.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...