elements
/ˈɛlɪmənts/ A2
Nghĩa
nguyên tố
danh từ
Định nghĩa · Basic parts or components of something.
“Water has two elements.”Nước có hai nguyên tố.
“Water and air are essential elements of life.”Nước và không khí là những nguyên tố thiết yếu cho sự sống.
Đồng nghĩa
componentsfactors
Cụm hay dùng
chemical elementskey elementsessential elements
Mẹo IELTS · Sử dụng 'elements' để thảo luận về cấu trúc trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ các thành phần cơ bản.