Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

elements

/ˈɛlɪmənts/ A2

Nghĩa

nguyên tố danh từ

Định nghĩa · Basic parts or components of something.

“Water has two elements.”Nước có hai nguyên tố.

“Water and air are essential elements of life.”Nước và không khí là những nguyên tố thiết yếu cho sự sống.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'elements' để thảo luận về cấu trúc trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ các thành phần cơ bản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...