EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› elements
elements
A2
danh từ
nguyên tố
UK /ˈɛlɪmənts/
·
US /ˈɛlɪmənts/
Basic parts or components of something.
Water has two elements.
→ Nước có hai nguyên tố.
Water and air are essential elements of life.
→ Nước và không khí là những nguyên tố thiết yếu cho sự sống.
Đồng nghĩa
components
factors
Collocations
chemical elements
key elements
essential elements
🎯
IELTS:
Sử dụng 'elements' để thảo luận về cấu trúc trong IELTS.
Dùng để chỉ các thành phần cơ bản.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...