EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› minister
minister
A2
danh từ
bộ trưởng
UK /ˈmɪnɪstər/
·
US /ˈmɪnɪstər/
A minister is a person in charge of a government department.
The minister gave a speech about education.
→ Bộ trưởng đã có bài phát biểu về giáo dục.
The minister announced new policies.
→ Bộ trưởng công bố chính sách mới.
Cấu tạo
Từ 'minister' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minister'.
Đồng nghĩa
secretary
official
cabinet member
Collocations
prime minister
foreign minister
minister of defense
Họ từ
ministry (n)
ministerial (adj)
🎯
IELTS:
Dùng 'minister' khi nói về chính phủ trong IELTS.
Dùng cho chính phủ, không phải mục sư tôn giáo.
Có trong các bộ
📔
69. Chính phủ & Xã hội cơ bản
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...