looks
/lʊks/ A2
Nghĩa
ngoại hình
danh từ
Định nghĩa · The appearance or visual aspect of a person.
“She has a great looks and personality.”Cô ấy có ngoại hình và tính cách tuyệt vời.
“Her looks are very striking and unique.”Ngoại hình của cô ấy rất nổi bật và độc đáo.
Đồng nghĩa
appearancefacial features
Cụm hay dùng
good looksphysical looks
Mẹo IELTS · Nói về 'looks' để mô tả người trong IELTS.
Ghi chú · Ngoại hình có thể ảnh hưởng đến ấn tượng ban đầu.