EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› trading
trading
A2
danh từ
giao dịch
UK /ˈtreɪdɪŋ/
·
US /ˈtreɪdɪŋ/
The act of buying and selling goods or services.
Trading stocks can be very profitable.
→ Giao dịch cổ phiếu có thể rất có lợi.
Trading stocks can be very profitable.
→ Giao dịch cổ phiếu có thể rất có lợi nhuận.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
exchange
commerce
Collocations
stock trading
trading platform
international trading
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về kinh tế trong IELTS.
Liên quan đến kinh doanh và thị trường.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...