coverage
/ˈkʌvərɪdʒ/ A2
Nghĩa
phạm vi
danh từ
Định nghĩa · The extent or range of something, especially coverage in media.
“The insurance has good coverage.”Bảo hiểm có phạm vi tốt.
“The coverage of the event was extensive.”Phạm vi của sự kiện rất rộng lớn.
Cụm hay dùng
media coveragecoverage area
Mẹo IELTS · Sử dụng 'coverage' để nói về thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong báo chí và truyền thông.