EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› coverage
coverage
A2
danh từ
phạm vi
UK /ˈkʌvərɪdʒ/
·
US /ˈkʌvərɪdʒ/
The extent or range of something, especially coverage in media.
The insurance has good coverage.
→ Bảo hiểm có phạm vi tốt.
The coverage of the event was extensive.
→ Phạm vi của sự kiện rất rộng lớn.
Đồng nghĩa
extent
scope
Collocations
media coverage
coverage area
🎯
IELTS:
Sử dụng 'coverage' để nói về thông tin trong IELTS.
Thường dùng trong báo chí và truyền thông.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...