Kho từ › coverage

coverage

A2 danh từ
phạm vi
UK /ˈkʌvərɪdʒ/ · US /ˈkʌvərɪdʒ/
The extent or range of something, especially coverage in media.
The insurance has good coverage.
→ Bảo hiểm có phạm vi tốt.
The coverage of the event was extensive.→ Phạm vi của sự kiện rất rộng lớn.
Đồng nghĩa
extentscope
Collocations
media coveragecoverage area
🎯 IELTS: Sử dụng 'coverage' để nói về thông tin trong IELTS.
Thường dùng trong báo chí và truyền thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...