EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› giving
giving
A2
động từ
cho, tặng
UK /ˈɡɪvɪŋ/
·
US /ˈɡɪvɪŋ/
Giving means providing something to someone.
She is giving a gift to her friend.
→ Cô ấy đang tặng quà cho bạn của mình.
He is known for giving generously to charity.
→ Anh ấy nổi tiếng vì tặng tiền cho từ thiện.
Đồng nghĩa
donating
offering
Collocations
giving back
giving gifts
🎯
IELTS:
Nêu rõ hành động cho tặng trong các chủ đề xã hội.
Thường liên quan đến hành động tặng quà.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...