Kho từ › giving

giving

A2 động từ
cho, tặng
UK /ˈɡɪvɪŋ/ · US /ˈɡɪvɪŋ/
Giving means providing something to someone.
She is giving a gift to her friend.
→ Cô ấy đang tặng quà cho bạn của mình.
He is known for giving generously to charity.→ Anh ấy nổi tiếng vì tặng tiền cho từ thiện.
Đồng nghĩa
donatingoffering
Collocations
giving backgiving gifts
🎯 IELTS: Nêu rõ hành động cho tặng trong các chủ đề xã hội.
Thường liên quan đến hành động tặng quà.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...