Kho từ › chance

chance

A2 danh từ
cơ hội
UK /tʃæns/ · US /tʃæns/
A possibility or opportunity to do something.
You have a chance to win the game.
→ Bạn có cơ hội để thắng trò chơi.
There is a chance of rain.→ Có khả năng trời mưa.
Đồng nghĩa
opportunitypossibility
Collocations
take a chanceby chance
Họ từ
chance (v)chance (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ cơ hội trong các tình huống để tăng sức thuyết phục.
Phân biệt chance (cơ hội) và opportunity (cơ hội tốt).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...