sold
/soʊld/ A2
Nghĩa
đã bán
động từ
Định nghĩa · To have sold something in the past.
“I sold my old bike.”Tôi đã bán chiếc xe đạp cũ của mình.
“He sold his car last week.”Anh ấy đã bán xe của mình tuần trước.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sold' để mô tả các giao dịch trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động bán trong quá khứ.