Kho từ › sold

sold

A2 động từ
đã bán
UK /soʊld/ · US /soʊld/
To have sold something in the past.
I sold my old bike.
→ Tôi đã bán chiếc xe đạp cũ của mình.
He sold his car last week.→ Anh ấy đã bán xe của mình tuần trước.
Đồng nghĩa
marketedtraded
Collocations
already soldrecently soldsold out
Họ từ
sell (v)sale (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'sold' để mô tả các giao dịch trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động bán trong quá khứ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...