Kho từ › communities

communities

A2 danh từ
cộng đồng
UK /kəˈmjunɪtiz/ · US /kəˈmjunɪtiz/
Groups of people living together in a specific area.
There are many communities in the city.
→ Có nhiều cộng đồng trong thành phố.
The communities in this region are very friendly.→ Các cộng đồng trong khu vực này rất thân thiện.
Đồng nghĩa
societiesneighborhoods
Collocations
local communitiesrural communitiesurban communities
🎯 IELTS: Mô tả sự đa dạng của cộng đồng trong bài viết.
Dùng để chỉ các nhóm người có chung đặc điểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...