EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› clinical
clinical
A2
tính từ
thuộc về lâm sàng
UK /ˈklɪnɪkəl/
·
US /ˈklɪnɪkəl/
Related to medical treatment and care.
The clinical study was important.
→ Nghiên cứu lâm sàng rất quan trọng.
The clinical trial showed promising results.
→ Cuộc thử nghiệm lâm sàng cho thấy kết quả hứa hẹn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clinicus'.
Đồng nghĩa
medical
therapeutic
Collocations
clinical research
clinical practice
🎯
IELTS:
Sử dụng 'clinical' để thể hiện kiến thức y tế trong IELTS.
Dùng trong lĩnh vực y tế.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...