Kho từ › clinical

clinical

A2 tính từ
thuộc về lâm sàng
UK /ˈklɪnɪkəl/ · US /ˈklɪnɪkəl/
Related to medical treatment and care.
The clinical study was important.
→ Nghiên cứu lâm sàng rất quan trọng.
The clinical trial showed promising results.→ Cuộc thử nghiệm lâm sàng cho thấy kết quả hứa hẹn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clinicus'.
Đồng nghĩa
medicaltherapeutic
Collocations
clinical researchclinical practice
🎯 IELTS: Sử dụng 'clinical' để thể hiện kiến thức y tế trong IELTS.
Dùng trong lĩnh vực y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...