markets
/ˈmɑrkɪts/ A2
Nghĩa
thị trường
danh từ
Định nghĩa · Places where goods are bought and sold.
“The markets are very busy today.”Các chợ hôm nay rất đông đúc.
“The markets are busy on weekends.”Các thị trường rất đông đúc vào cuối tuần.
Cụm hay dùng
stock marketslocal marketsfarmers' markets
Mẹo IELTS · Sử dụng 'markets' để thảo luận về kinh tế trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ nơi giao dịch hàng hóa.