EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› markets
markets
A2
danh từ
thị trường
UK /ˈmɑrkɪts/
·
US /ˈmɑrkɪts/
Places where goods are bought and sold.
The markets are very busy today.
→ Các chợ hôm nay rất đông đúc.
The markets are busy on weekends.
→ Các thị trường rất đông đúc vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
exchanges
bazaars
Collocations
stock markets
local markets
farmers' markets
🎯
IELTS:
Sử dụng 'markets' để thảo luận về kinh tế trong IELTS.
Dùng để chỉ nơi giao dịch hàng hóa.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...