Kho từ › markets

markets

A2 danh từ
thị trường
UK /ˈmɑrkɪts/ · US /ˈmɑrkɪts/
Places where goods are bought and sold.
The markets are very busy today.
→ Các chợ hôm nay rất đông đúc.
The markets are busy on weekends.→ Các thị trường rất đông đúc vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
exchangesbazaars
Collocations
stock marketslocal marketsfarmers' markets
🎯 IELTS: Sử dụng 'markets' để thảo luận về kinh tế trong IELTS.
Dùng để chỉ nơi giao dịch hàng hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...