Kho từ › appear

appear

A2 động từ
xuất hiện
UK /əˈpɪr/ · US /əˈpɪr/
Appear means to come into sight or become visible.
The sun will appear soon.
→ Mặt trời sẽ xuất hiện sớm.
It appears to be true.→ Có vẻ như điều đó đúng.
Đồng nghĩa
seemshow up
Trái nghĩa
disappear
Collocations
appear inappear to be
Họ từ
appearance (n)disappear (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'appear' để mô tả sự kiện trong bài viết.
Phân biệt 'appear' (xuất hiện) và 'disappear' (biến mất).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...