EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› developing
developing
A2
tính từ
đang phát triển
UK /dɪˈvɛləpɪŋ/
·
US /dɪˈvɛləpɪŋ/
Being in the process of growth or improvement.
They are developing new technology.
→ Họ đang phát triển công nghệ mới.
The developing country is making progress in education.
→ Quốc gia đang phát triển này đang tiến bộ trong giáo dục.
Đồng nghĩa
emerging
growing
Trái nghĩa
developed
stagnant
Collocations
developing nations
developing skills
developing economy
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự tiến bộ trong bài nói.
Thường dùng để chỉ các quốc gia hoặc lĩnh vực.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...