developing
/dɪˈvɛləpɪŋ/ A2
Nghĩa
đang phát triển
tính từ
Định nghĩa · Being in the process of growth or improvement.
“They are developing new technology.”Họ đang phát triển công nghệ mới.
“The developing country is making progress in education.”Quốc gia đang phát triển này đang tiến bộ trong giáo dục.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tiến bộ trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ các quốc gia hoặc lĩnh vực.