EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› currency
currency
A2
danh từ
tiền tệ
UK /ˈkɜrənsi/
·
US /ˈkɜrənsi/
The system of money used in a country.
The currency is very strong.
→ Tiền tệ rất mạnh.
The local currency is the yen.
→ Tiền tệ địa phương là yên.
Đồng nghĩa
money
legal tender
Collocations
foreign currency
currency exchange
currency rate
Họ từ
current (adj)
🎯
IELTS:
Nêu rõ loại tiền tệ khi thảo luận về kinh tế.
Tiền tệ của một quốc gia.
Có trong các bộ
📔
76. Tiền bạc & Tài chính cơ bản
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...