Kho từ › currency

currency

A2 danh từ
tiền tệ
UK /ˈkɜrənsi/ · US /ˈkɜrənsi/
The system of money used in a country.
The currency is very strong.
→ Tiền tệ rất mạnh.
The local currency is the yen.→ Tiền tệ địa phương là yên.
Đồng nghĩa
moneylegal tender
Collocations
foreign currencycurrency exchangecurrency rate
Họ từ
current (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ loại tiền tệ khi thảo luận về kinh tế.
Tiền tệ của một quốc gia.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...